Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "yếu tố ngũ hành" (1)
yếu tố ngũ hành
Tiếng Anh
Danh từelements of the five phases
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
Metal, Wood, Water, Fire, Earth are the five elements.
Từ liên quan "yếu tố ngũ hành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "yếu tố ngũ hành" (1)
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
Metal, Wood, Water, Fire, Earth are the five elements.
